Tiếng Nhật Giao Tiếp Trong Công Ty

Hầu hết du học sinh du học Nhật Bản đều tìm kiếm một công việc làm thêm ngay khi cuộc sống dần ổn định. Một phần để kiếm thêm thu nhập đồng thời giúp các bạn nhanh chóng quen với môi trường mới. Dưới đây là những mâu câu giao tiếp tiếng Nhật trong công việc, sử dụng trong văn phòng, công xưởng khi đi làm. Đây cũng là tài liệu cần thiết cho những bạn có mong muốn làm việc trong những công ty Nhật Bản tại Việt Nam.

Bạn đang xem: Tiếng nhật giao tiếp trong công ty

1. Cách xưng hô bằng tiếng Nhật khi đi làm

Trong văn hóa của người Nhật, họ rất coi trọng các nghi lễ và các hình thức giao tiếp bằng kính ngữ hoặc hành động cúi chào. Điều đó được thể hiện mọi lúc mọi nơi ngay cả khi bạn không gặp trực tiếp đối phương mà chỉ nói chuyện qua điện thoại.

Chỉ cần nhìn vào phần kính ngữ và khiêm nhường ngữ của bạn họ cũng sẽ biết được bạn là con người như thế nào qua cách nói chuyện. Đó là lý do vì sao ngôn ngữ của họ lại có phần “phức tạp” như vậy trong cách xưng hô nhất là trong môi trường doanh nghiệp. Để tránh mắc phải những sai lầm đó thì bạn nên bỏ túi những câu tiếng Nhật giao tiếp trong công việc dưới đây nha!

Về bản thân: Không được xưng là tôi theo cách thông thường như おれ(Ore) / ぼく (boku) / あたし (atashi) mà phải tự xưng là わたし (Watashi) / わたくし (watakushi)(Nếu nói là chúng tôi thì phải dùng わたしども). Tại công ty: gọi sếp bằng cách: “Họ + chức vụ” (Ví dụ: Katagi manager).Với khách hàng: tên + 様 (sama) hoặc là tên + 殿 (dono). Với người không giữ chức vụ: “Tên +さん (San)” (Tên + くん (Kun) đối với con trai ít tuổi hơn).Với đối tác, khi xưng hô là công ty chúng tôi: 当社 (Tōsha ) / とうしゃ(tō sha) / わが社 (Waga sha ).Khi nói về công ty đối tác: Công ty bạn: そちら様 (Sochira-sama), こちら様 (kochira-sama), 御社 / おんしゃ (onsha) .

Lưu ý: không được gắn chữ さん (San) vào chức danh, vì điều đó biểu thị sự bất lịch sự.

Xem thêm: Đặc Điểm Của Xe Đạp Gấp Gọn Người Lớn, Xe Đạp Gấp Giá Tốt Tháng 9, 2021

2. Những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng trong công việc 

2.1. Giới thiệu bản thân

こんにちは。 はじめまして。(A)と申します。私は初めますから、あまりわかりません。宜しくお願いします。

(Konnichiwa. Hajimemashite. (A) to moshimasu. Watashi wa somemasukara, amari wakarimasen. Yoroshiku onegaishimasu

Câu này dùng để giới thiệu bản thân khi bạn mới đến làm việc ở công ty. Có nghĩa là: Xin chào. Rất vui được gặp mặt. Tôi là A. Vì tôi mới đến nên có nhiều điều không biết. Mong mọi người sẽ giúp đỡ!

2.2. Hỏi thăm công việc

Khi mới đến sẽ có nhiều vấn đề trong công việc bạn còn chưa rõ, do đó bạn có thể hỏi thăm về công việc bằng những mẫu câu dưới đây!

私は初めますから、あまりわかりません。教えていただけませんか.(Watashi wa somemasukara, amari wakarimasen. Oshiete itadakemasen ka): Tôi mới tới nên không biết gì bạn hãy chỉ cho tôi nhé.今日何時まで働きますか? (Kyo nanji made hatarakimasu ka?): Hôm nay làm đến mấy giờ vậy?こんなに大丈夫です?(Kon nani dai jobu desu): Làm thế này có được không vậy?ここに夜勤はありますか? (Koko ni yakin wa arimasu ka): Công ty ở đây có làm ca đêm không vậy?いつから仕事が初めますか? (Itsu kara shigoto ga hajimemasu ka?): Thời gian nào thì tôi bắt đầu làm việc vậy?私の仕事は何ですか? (Watashi no shigoto wa nani desu ka?): Công việc của tôi sẽ là gì vậy?誰と働きますか? (Dare to hatarakimasu ka ?): Tôi làm với ai vậy?どうぞよろしくお願い致します(Doozo yoroshiku onegaiitashimasu): Xin hãy giúp đỡ cho tôi

2.3. Giao tiếp tiếng Nhật trong văn phòng

Khi đã được nhận và đến công ty làm việc chắc chắn bạn phải nắm chắc các câu giao tiếp tiếng Nhật trong văn phòng để có thể giao tiếp với mọi người và thảo luận về công việc.

今日の会議は何時ですか?: Hôm nay cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?コピー機はどこにありますか?: Máy photocopy nằm ở đâu?この書類はどこにありますか?: Tài liệu này để ở đâu?私は初心者です。よろしくお願いいたします。: Tôi là nhân viên mới, xin hãy giúp đỡ tôi.あなたはコーヒーを飲みたいですか?私は招待します: Anh/Chị có muốn uống cà phê không? Tôi mời.今日はどこで昼食をとりますか?:Hôm nay chúng ta sẽ đi ăn trưa ở đâu?いただきます!- Itadakimasu: “Tôi ăn đây” hoặc “Chúc mọi người dùng bữa ngon miệng”. (Trước khi ăn, hãy dùng câu này:)会議は何時に始まりますか。: Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ nhỉ?すみませんが、助けてください。: Xin lỗi nhưng bạn có thể giúp tôi một tay không?

*
 

Nếu bạn về trước, bạn sẽ nói với đồng nghiệp như sau:

(お疲れ様でした) 。お先に失礼します。

(Otsukare sama deshita. Osaki ni shitsurei shimasu.): Tôi xin phép về trước.

Nếu đồng nghiệp về trước, bạn sẽ chào họ như sau:

お疲れ様でした。(Otsukaresama deshita): chào anh/chị

Một số từ vựng thường dùng trong công ty Nhật

Giám đốc: 社長 (Shachou)Trưởng phòng: 部長(Buchou)Nhân viên: 社員 (Shain)Người mới: 新社(Shinsha)Đồng nghiệp: 同僚 (Douryou)Cấp trên: 上司 (Joushi)Cấp dưới: 部下 (Buka)Khách hàng: お客さん おきゃくさん (Okyaku san)Lương: 部長 (Kyuuryo)Thưởng: ボーナス (Bonasu)Tài liệu: 書類 (shorui)Phỏng vấn: 面接 (Mensetsu)Máy tính để bàn: コンピューター (konpyuutaa)Điện thoại: 電話 (Denwwa)Phòng họp: 会議室 (Kaigishitsu)Căn tin: 食堂 (shokudou)Bảo hiểm: 保険 ほけん (Hoken)Sử dụng: 採用 (Saiyoo)Trợ cấp: 手当て (Teate)

2.4. Giao tiếp tiếng Nhật trong công xưởng

Những năm gần đây, du học Nhật Bản ngành cơ khí là hướng đi mới của nhiều bạn trẻ khi tốt nghiệp những trường đại học kỹ thuật hàng đầu tại Việt Nam như Đại học Bách Khoa, đại học xây dựng,... Bạn sẽ có cơ hội được học hỏi, nâng cao tay nghề và làm việc trong những công xưởng/nhà máy có dây chuyền công nghệ hiện đại nhất. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp thông dụng trong công xưởng du học sinh cần bỏ túi ngay nhé!

*

おはようございます!(Ohayo gozaimasu): Xin chào.ここに夜勤はありますか? (Koko ni yakin wa arimasu ka): Tại đây có làm ca đêm không?毎日私は何時働きますか? (Mainichi watashi wa nanji hatarakimasu ka ?): Mỗi ngày tôi làm việc bao nhiêu giờ?いつから仕事が初めますか? (Itsu kara shigoto ga hajimemasu ka?): Khi nào thì tôi bắt đầu công việc?私の仕事は何ですか?(Watashi no shigoto wa nanidesu ka?): Công việc của tôi là gì?初めますから、あまりわかりません。教えていただけませんか.(hajimemasukara, amari wakarimasen. Oshiete itadakemasen ka?): Tôi mới tới nên không biết gì. Có thể hướng dẫn cho tôi có được không? 今日何時まで働きますか?:(Kyō nanji made hatarakimasu ka?): Ngày hôm nay làm việc đến mấy giờ vậy?誰と働きますか?(Dare to hatarakimasu ka?):Tôi làm với ai vậy?どうぞよろしくお願い致します (Dōzo yoroshiku onegaishimasu): Mong được giúp đỡこんなに大丈夫です? (Kon"nani daijōbudesu): Làm thế này có được không vậy?

Một số từ vựng tiếng Nhật trong xưởng cơ khí:

Kìm 釘抜き(くぎぬき)Mỏ lết モンキーレンチCờ lê スパナTô vít 螺子回し(ねじまわし)/ドライバDao 切れ刃(きれは)/バイトDầu nhớt 潤滑油(じゅんかつゆ)Kéo 鋏(はさみ)Mũi khoan 教練(きょうれん)Dây xích チェーンBản lề 蝶番(ちょうつがい)/ヒンジBúa 金槌(かなづち)/ハンマーMỡ グリース/グリースガンĐá mài 砥石(といし)Dũa やすりỐc ,vit 捻子(ねじ)/キーパーBóng đèn バルブĐèn huỳnh quang 蛍光灯(けいこうとう)Máy biến áp スライダック/変圧器(へんあつき)Công tắc スイッチDây điện ワイヤĐường kính. 口径(こうけい)Đường kính ngoài. 外径(がいけい)Đường kính trong. 内径(ないけい)Máy ép 圧搾機(あつさくき)Máy bơm ポンプMáy uốn (dùng uốn tôn) ベンダKhoan 穴あけ(あなあけ)drillingMối lắp theo hệ lỗ tiêu chuẩn 穴基準はめあい(あなけじゅんはめあい)hole-basis system of fitsThiết bị đo アナログ計器(あなろぐけいき)analog/ analog instrument

Trên đây là những từ vựng cùng những mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp trong công việc phổ biến. Hy vọng sẽ đem đến những thông tin hữu ích cho những bạn đang làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Nhật.